Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ong bắp cày" (1)

ong bắp cày
phát
Tiếng Anh Danh từwasp/hornet
Từ vựng của tôi
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
Wasps can sting very painfully.

swap_horiz Từ liên quan "ong bắp cày" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ong bắp cày" (1)

Ong bắp cày có thể chích rất đau.
Wasps can sting very painfully.